Chuyên đề: Từ vựng và ngữ pháp
DẠNG BÀI TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (LEXICO – GRAMMAR)
I. CHIẾN THUẬT 4 "NHÌN" GIẢI QUYẾT CÂU HỎI TRONG 15 GIÂY
Khi gặp một câu trắc nghiệm ngữ pháp, tuyệt đối không dịch nghĩa ngay lập tức. Hãy quét nhanh theo thứ tự sau:
Nhìn 1: Nhìn trạng từ chỉ thời gian (Dấu hiệu thì)
- Xem trong câu có các từ như yesterday, tomorrow, since, for, always, at the moment... không để chốt ngay thì của động từ.
Nhìn 2: Nhìn từ đứng ngay trước chỗ trống
- Nếu là Giới từ (in, on, at, about...) Chọn động từ đuôi V-ing.
- Nếu là Động từ khuyết thiếu (can, could, will, must, should) Chọn động từ nguyên thể V-inf.
- Nếu từ đứng sau là Danh từ Trước đó thường là một Tính từ (
Adj + N).
Nhìn 3: Nhìn từ đứng ngay sau chỗ trống
- Có chữ than không (So sánh hơn)?
- Có chữ as không (So sánh bằng)?
- Có giới từ đi kèm không (Ví dụ:
chỗ trống + inchọn interested)?
Nhìn 4: Nhìn Chủ ngữ (Số ít hay số nhiều)
- Để chia động từ cho chính xác (is/are, do/does, động từ giữ nguyên hay thêm -s/-es).
II. DẠNG BÀI BẪY KINH ĐIỂN VÀ MẸO "HÓA GIẢI"
1. Bẫy giới từ đi kèm tính từ/động từ (Collocations)
Đề thi CLC rất ít khi hỏi các giới từ chỉ vị trí đơn giản như in/on/at (trên bàn, trong nhà). Đề thi sẽ hỏi giới từ đi cố định với một từ khác:
- Mẹo nhớ các cặp từ "gối đầu giường":
- Interested + IN (Thích thú)
- Good / Bad + AT (Giỏi / Dốt về cái gì)
- Fond + OF = Keen + ON (Đều mang nghĩa là thích)
- Famous + FOR (Nổi tiếng vì cái gì)
- Afraid + OF (Sợ hãi cái gì)
- Look + FOR (Tìm kiếm) / Look + AFTER (Chăm sóc)
2. Bẫy phối hợp Thì (Tương lai & Hiện tại)
Đề thi rất hay gài câu điều kiện hoặc câu chỉ thời gian tương lai có chữ If (Nếu) hoặc When (Khi nào), As soon as (Ngay khi).
- Bẫy: Học sinh thấy vế sau có chữ will (tương lai) liền chọn vế trước cũng chia tương lai (will).
- Mẹo hóa giải: Sau If / When / As soon as, không bao giờ đi với WILL khi nói về tương lai. Vế chứa các từ này bắt buộc phải chia ở Thì Hiện tại đơn.
- Ví dụ: If it rains (không dùng will rain) tomorrow, we will stay at home.
III. BẪY DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (MUCH/MANY, LITTLE/FEW)
Học sinh rất dễ nhầm lẫn khi chọn các từ chỉ số lượng. Hãy nhớ quy tắc chia nhóm sau:
| Đi với Danh từ ĐẾM ĐƯỢC số nhiều | Đi với Danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC |
|---|---|
| MANY (Nhiều) | MUCH (Nhiều) |
| FEW / A FEW (Một ít / Hầu như không) | LITTLE / A LITTLE (Một ít / Hầu như không) |
| Ví dụ: many books, few friends | Ví dụ: much water, little money, much information |
⚠️ Từ bẫy siêu kinh điển: Information (Thông tin), Advice (Lời khuyên), Homework (Bài tập về nhà), Money (Tiền) trong tiếng Anh là Danh từ không đếm được. Không bao giờ được thêm -s vào sau các từ này và phải dùng much/little đi kèm.
IV. BẪY CÂU HỎI ĐUÔI (TAG QUESTIONS)
Dạng bài này xuất hiện ở cuối câu nhằm phân hóa học sinh. Quy tắc cốt lõi là "Trước Khẳng định – Sau Phủ định" và ngược lại.
- Ví dụ: He is a student, isn't he?
- ⚠️ Các từ gài bẫy mang nghĩa phủ định ngầm: Nếu trong vế đầu xuất hiện các từ như Never (Không bao giờ), Hardly (Hiếm khi), No (Không) Vế đầu đã mang nghĩa phủ định, phần đuôi phía sau bắt buộc phải ở dạng Khẳng định.
- Ví dụ bẫy: She never goes to school late, does she? (Học sinh hấp tấp rất dễ chọn doesn't she).
V. LỜI KHUYÊN KHI LÀM BÀI THI THỰC TẾ
- Luôn dùng phương pháp loại trừ: Đọc qua 4 đáp án A, B, C, D. Hãy gạch bỏ ngay những đáp án sai ngớ ngẩn trước (Ví dụ: Chủ ngữ số ít He mà động từ đi với go nguyên thể là loại ngay). Việc loại trừ giúp con tăng tỷ lệ chọn đúng lên 50% – 100%.
- Cẩn thận với yêu cầu đề bài: Khi đề bài yêu cầu tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa (Closest/Opposite meaning), hãy lấy bút chì khoanh tròn chữ CLOSEST hoặc OPPOSITE. Tránh bẫy làm vội: đề yêu cầu tìm từ "trái nghĩa" nhưng lại chọn nhầm từ "đồng nghĩa".