Chuyên đề: Dạng đúng của từ
DẠNG BÀI WORD FORM
I. KIẾN THỨC CẦN NHỚ
- Danh từ (Noun): Thường đứng sau mạo từ (a, an, the), từ chỉ số lượng, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ (Ví dụ: friend → friendship, act → actor).
- Tính từ (Adjective): Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be, look, feel (Ví dụ: beauty → beautiful, color → colorful).
- Trạng từ (Adverb): Thường đứng sau động từ thường để bổ nghĩa (Ví dụ: quick → quickly).
- Tiền tố/Hậu tố cơ bản: Thêm -ful, -less, -y, un- (Ví dụ: happy → unhappy, use → useful/useless).
1. Quy trình 3 bước làm bài thần tốc
- Bước 1: Xác định từ loại cần điền (Vị trí trống là gì?)
- Nhìn ngay vào từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống. Không cần dịch cả câu ở bước này.
- Xác định chỗ trống cần điền là: Danh từ (N), Tính từ (Adj), Động từ (V) hay Trạng từ (Adv).
- Bước 2: Biến đổi từ trong ngoặc (Từ loại gốc → Từ loại cần điền)
- Dựa vào từ gốc trong ngoặc, thêm các đuôi (hậu tố) phù hợp để biến thành từ loại đã xác định ở Bước 1.
- Bước 3: Kiểm tra ngữ cảnh (Cần từ trái nghĩa hay số nhiều không?)
- Dịch sơ qua câu để xem có từ khóa mang nghĩa tiêu cực không (Ví dụ: bad, fail, accident, format...). Nếu có, phải thêm tiền tố trái nghĩa (un-, im-, dis-, -less).
- Nếu là Danh từ đếm được, hãy xem trước nó có từ chỉ số nhiều (many, some, two...) để thêm -s/-es không.
2. Mẹo nhận biết vị trí từ loại (Cực kỳ quan trọng)
Học sinh chỉ cần thuộc lòng các "công thức vị trí" sau để xử lý Bước 1 nhanh chóng:
1. Khi nào điền TÍNH TỪ (Adjective)?
- Trước Danh từ:
Adj + N(Ví dụ: a beautiful flower). - Sau động từ To-be (am/is/are/was/were):
Be + Adj(Ví dụ: He is careful). - Sau động từ chỉ giác quan/trạng thái:
look, feel, taste, smell, sound, become, get, keep + Adj(Ví dụ: It tastes delicious).
2. Khi nào điền DANH TỪ (Noun)?
- Sau mạo từ và từ chỉ định:
a / an / the / this / that / these / those + N. - Sau tính từ sở hữu:
my / your / his / her / our / their / its + N(Ví dụ: my safety). - Sau từ chỉ số lượng:
some / many / any / a lot of / few... + N(Ví dụ: many competitors). - Đứng đầu câu làm Chủ ngữ:
N + V(Ví dụ: Pollution is bad).
3. Khi nào điền TRẠNG TỪ (Adverb)?
- Đi kèm động từ thường: Trạng từ sinh ra để bổ nghĩa cho động từ thường. Nó có thể đứng trước hoặc đứng cuối câu sau động từ.
- Công thức:
V + AdvhoặcAdv + V(Ví dụ: She speaks English fluently / He happily sings).
3. Mẹo "Hack" đuôi từ vựng (Dành cho học sinh CLC)
Khi đã biết chỗ trống cần loại từ gì, học sinh chỉ cần áp các đuôi sau vào từ trong ngoặc:
| Từ loại cần biến đổi | Các đuôi (Hậu tố) phổ biến | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Danh từ chỉ người | -er, -or, -ist, -ant |
teach → teacher; invent → inventor |
| Danh từ chỉ vật / sự vật | -tion, -ment, -ness, -ity, -ship |
pollute → pollution; happy → happiness |
| Tính từ (Chỉ tính chất) | -ful (có), -less (không), -ive, -ous, -y |
care → careful / careless; storm → stormy |
| Trạng từ (Chỉ cách thức) | Tính từ + -ly |
beautiful → beautifully; fluent → fluently |
4. Cái bẫy "kinh điển" đề thi CLC hay gài bẫy
- Bẫy Trái Nghĩa (Thường gặp nhất): Đề bài cho từ
CARE(cẩn thận), học sinh dễ vội điền careful. Nhưng câu gốc là: "He driving fast and caused an accident" (Anh ta lái nhanh và gây tai nạn). Gây tai nạn thì phải là bất cẩn Đáp án đúng phải là careless. - Bẫy Số Nhiều: Khi điền Danh từ đếm được, học sinh thường quên thêm
-s/-es. Ví dụ: "There are many (compete) in the show". Trước chỗ trống có many thì đáp án phải có đuôi số nhiều competitors. - Bẫy đổi "y" thành "i": Khi từ gốc kết thúc bằng chữ y (như happy, heavy, healthy), trước khi thêm đuôi -ly hoặc -ness thì bắt buộc phải đổi y thành i happily, happiness.
II. BÀI TẬP THỰC HÀNH
Phần 1: Tính từ và Trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- The internet is a very useful __________ tool for students. (
INFORM) - She speaks English __________, so she won't have any trouble in London. (
FLUENT) - The students listened __________ to the teacher's instructions. (
ATTENTIVE) - He is a __________ driver. He always causes accidents. (
CARE) - We had an __________ day at the amusement park last weekend. (
ENJOY) - It is __________ to walk alone in this dark alley at night. (
SAFE) - The weather today is very __________, so we should stay indoors. (
STORM) - Her performance was so __________ that everyone stood up and clapped. (
AMAZE) - Be __________! The floor is very slippery. (
CARE) - She played __________ during the performance. (
HAPPY)
Phần 2: Danh từ chỉ người, vật và hoạt động (Nouns)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- Thomas Edison was a famous __________ who invented the light bulb. (
INVENT) - Our school has a big library with a lot of __________. (
READ) - My sister wants to be a __________ because she loves taking photos. (
PHOTOGRAPH) - There are many __________ in the talent show tonight. (
COMPETE) - Plastic bags cause a lot of __________ to the environment. (
POLLUTE) - Can you give me some __________ about the upcoming exam? (
ADVISE) - Regular exercise is important for your __________. (
HEALTHY) - The __________ of the bridge took more than two years. (
BUILD) - We need to find a __________ to this difficult math problem. (
SOLVE) - The __________ from the audience made the singer very happy. (
CHEER)
Phần 3: Từ trái nghĩa - Tiền tố & Hậu tố (Prefixes & Suffixes)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- It is __________ to cheat in exams. (
HONEST) - The soup was completely __________; it tasted like water. (
FLAVOR) - He felt very __________ because he couldn't pass the driving test. (
HAPPY) - Don't be so __________. The bus will arrive in five minutes. (
PATIENT) - Leaving a child alone in the house is highly __________. (
RESPONSIBLE) - This math question is __________; I can't solve it at all. (
POSSIBLE) - The map they gave us was __________, so we got lost. (
USE) - Her bedroom is always __________; clothes are everywhere. (
TIDY) - It is __________ to talk with your mouth full of food. (
POLITE) - The homeless man looked __________ and cold in the winter night. (
HELP)
Phần 4: Biến đổi Động từ thành Danh/Tính từ và ngược lại
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- They are making __________ for their summer vacation. (
PREPARE) - The book was so __________ that I couldn't put it down. (
EXCITE) - Parents always worry about their children's __________. (
SAFE) - The teacher gave us __________ to leave the classroom early. (
PERMIT) - Ha Long Bay is one of the most famous tourist __________ in Vietnam. (
ATTRACT) - We need to __________ the room before the guests arrive. (
CLEANING) - The volcanic __________ caused a lot of damage to the village. (
ERUPT) - Watching TV too much can be __________ to your eyes. (
HARM) - The doctor told him to take a deep __________. (
BREATHE) - Fast food is __________ for young children. (
HEALTH)
Phần 5: Tổng hợp nâng cao (Đề thi CLC thực tế)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- The local people are very __________ to foreign visitors. (
HOSPITALITY) - Technology has changed our lives __________. (
DRAMATIC) - My brother is an __________ boy; he loves football and swimming. (
ENERGY) - There is a __________ of water in this village during the dry season. (
SHORT) - She has a huge __________ of old stamps from different countries. (
COLLECT) - The food at that restaurant was terrible and __________. (
EXPENSE) - He answered all the questions __________, so he got a maximum score. (
CORRECT) - The __________ between the two friends lasted for twenty years. (
FRIEND) - Air pollution is a __________ problem in many big cities. (
GLOBE) - We must learn how to protect __________ species from extinction. (
DANGER)
ĐÁP ÁN CHI TIẾT (ANSWER KEY)
| STT | Đáp án | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | informative | Tính từ đứng trước danh từ tool |
| 2 | fluently | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ speaks |
| 3 | attentively | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ listened |
| 4 | careless | Bất cẩn (vì phía sau nói luôn gây tai nạn) |
| 5 | enjoyable | Tính từ chỉ đặc điểm của một ngày vui vẻ |
| 6 | unsafe | Tính từ mang nghĩa trái ngược: không an toàn |
| 7 | stormy | Tính từ chỉ thời tiết có bão |
| 8 | amazing | Tính từ chỉ tính chất của buổi biểu diễn |
| 9 | careful | Tính từ đi sau câu mệnh lệnh Be... |
| 10 | happily | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ played |
| 11 | inventor | Danh từ chỉ người sáng chế |
| 12 | readers | Danh từ số nhiều chỉ người đọc sách |
| 13 | photographer | Danh từ chỉ người chụp ảnh |
| 14 | competitors | Danh từ số nhiều chỉ thí sinh tham gia |
| 15 | pollution | Danh từ chỉ sự ô nhiễm |
| 16 | advice | Danh từ của advise là danh từ không đếm được advice |
| 17 | health | Danh từ chỉ sức khỏe đứng sau tính từ sở hữu your |
| 18 | construction / building | Danh từ chỉ việc/quá trình xây dựng |
| 19 | solution | Danh từ chỉ giải pháp |
| 20 | cheers / cheering | Danh từ chỉ sự cổ vũ |
| 21 | dishonest | Tính từ trái nghĩa: không trung thực |
| 22 | flavorless | Tính từ mang nghĩa không có vị / nhạt |
| 23 | unhappy | Tính từ trái nghĩa: buồn / không vui |
| 24 | impatient | Tính từ trái nghĩa: mất kiên nhẫn |
| 25 | irresponsible | Tính từ trái nghĩa: vô trách nhiệm |
| 26 | impossible | Tính từ trái nghĩa: không thể làm được |
| 27 | useless | Tính từ mang nghĩa vô dụng |
| 28 | untidy | Tính từ trái nghĩa: bừa bộn |
| 29 | impolite | Tính từ trái nghĩa: bất lịch sự |
| 30 | helpless | Tính từ mang nghĩa bất lực / không nơi nương tựa |
| 31 | preparations | Cụm từ make preparations for: chuẩn bị cho |
| 32 | exciting | Tính từ chỉ đặc điểm, tính chất cuốn hút của cuốn sách |
| 33 | safety | Danh từ chỉ sự an toàn |
| 34 | permission | Cụm từ give permission: cho phép |
| 35 | attractions | Danh từ số nhiều: địa điểm thu hút du lịch |
| 36 | clean | Động từ nguyên mẫu sau need to |
| 37 | eruption | Danh từ chỉ sự phun trào núi lửa |
| 38 | harmful | Tính từ: có hại (be harmful to) |
| 39 | breath | Danh từ: hơi thở (take a deep breath) |
| 40 | unhealthy | Tính từ: không tốt cho sức khỏe |
| 41 | hospitable | Tính từ: hiếu khách, mến khách |
| 42 | dramatically | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ changed |
| 43 | energetic | Tính từ: năng động / nhiều năng lượng |
| 44 | shortage | Danh từ: sự thiếu hụt (shortage of) |
| 45 | collection | Danh từ: bộ sưu tập |
| 46 | expensive | Tính từ: đắt đỏ (song hành với terrible) |
| 47 | correctly | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ answered |
| 48 | friendship | Danh từ chỉ tình bạn |
| 49 | global | Tính từ đứng trước danh từ: mang tính toàn cầu |
| 50 | endangered | Tính từ ghép: có nguy cơ bị tuyệt chủng (endangered species) |