Chuyên đề: Thì & Dạng động từ

CHUYÊN ĐỀ: THÌ & DẠNG ĐỘNG TỪ (TENSES & VERB FORMS MASTERY)

Toàn bộ kiến thức trọng tâm & Bí kíp đạt điểm tối đa thi vào lớp 6 CLC

Mục tiêu bài học:

  • Làm chủ 6 thì thời gian cốt lõi và các ngữ cảnh sử dụng đặc trưng trong đề thi vào lớp 6 CLC (Ams, Cầu Giấy, Ngoại Ngữ, Marie Curie, Lương Thế Vinh...).
  • Phân biệt chuẩn xác giữa V-ing (Danh động từ), To V (Động từ nguyên mẫu có To) và Bare V (Nguyên mẫu không To).
  • Nằm lòng 5 cặp động từ biến đổi ngữ nghĩa kinh điển (remember, forget, stop, try, need).
  • Nắm vững quy tắc phối hợp thì trong câu phức (When, While, As soon as, Until).
  • Thực hành hệ thống 12 câu bài tập thực chiến có giải thích chi tiết từng bước.

PHẦN 1: BẢNG MA TRẬN 6 THÌ TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM THI VÀO 6 CLC


1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

A. Công thức (Form)
  • Với động từ TO BE:
    • Khẳng định: S+am / is / are+N/Adj\text{S} + \text{am / is / are} + \text{N/Adj}
    • Phủ định: S+am not / is not / are not+N/Adj\text{S} + \text{am not / is not / are not} + \text{N/Adj}
    • Nghi vấn: Am / Is / Are+S+N/Adj?\text{Am / Is / Are} + \text{S} + \text{N/Adj}?
  • Với động từ THƯỜNG:
    • Khẳng định: S (I/You/We/They/N nhieˆˋu)+V-inf\text{S (I/You/We/They/N nhiều)} + \text{V-inf} | S (He/She/It/N ıˊt)+V(s/es)\text{S (He/She/It/N ít)} + \text{V(s/es)}
    • Phủ định: S+do not / does not+V-inf\text{S} + \text{do not / does not} + \text{V-inf}
    • Nghi vấn: Do / Does+S+V-inf?\text{Do / Does} + \text{S} + \text{V-inf}?
B. Cách dùng chính (Usage)
  1. Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I brush my teeth twice a day.
  2. Chân lý, sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
  3. Lịch trình tàu xe, thời khóa biểu cố định: The train leaves at 7:00 tomorrow morning.
C. Dấu hiệu nhận biết (Keywords)
  • Các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never.
  • Cụm từ thời gian: every day / week / month, once a week, on Mondays.
D. Quy tắc thêm "-s / -es" cho ngôi thứ 3 số ít:
  • Thêm -es với động từ tận cùng bằng: -o, -s, -ch, -x, -sh, -z (Mẹo nhớ: "O Sợ Chó Xù Sủa Zui") →\rightarrow go →\rightarrow goes, watch →\rightarrow watches, wash →\rightarrow washes, fix →\rightarrow fixes.
  • Động từ tận cùng là phụ âm + y →\rightarrow đổi y thành -ies: study →\rightarrow studies, fly →\rightarrow flies. (Nếu là nguyên âm + y chỉ thêm -s: play →\rightarrow plays).

2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

A. Công thức (Form)
  • Khẳng định: S+am / is / are+V-ing\text{S} + \text{am / is / are} + \text{V-ing}
  • Phủ định: S+am not / isn’t / aren’t+V-ing\text{S} + \text{am not / isn't / aren't} + \text{V-ing}
  • Nghi vấn: Am / Is / Are+S+V-ing?\text{Am / Is / Are} + \text{S} + \text{V-ing}?
B. Cách dùng chính (Usage)
  1. Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói: Please be quiet! The baby is sleeping.
  2. Hành động mang tính tạm thời trong hiện tại: I usually walk to school, but this week I am cycling.
  3. Diễn tả một kế hoạch chắc chắn sẽ diễn ra trong tương lai gần: We are flying to Da Nang this weekend.
C. Dấu hiệu nhận biết (Keywords)
  • now, right now, at the moment, at present.
  • Các câu mệnh lệnh gây chú ý: Look!, Listen!, Watch out!, Be quiet!, Keep silent!.
D. ⚠️ Bẫy Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái KHÔNG chia tiếp diễn):

Các động từ chỉ cảm giác, nhận thức, sở hữu KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn, phải chia ở Hiện tại đơn:

  • Nhận thức/trí óc: know, understand, think (nghĩ rằng), believe, remember, forget.
  • Cảm xúc/mong muốn: like, love, hate, prefer, want, wish, need.
  • Sở hữu/trạng thái: belong to, have (có/sở hữu), contain, consist of.
  • Cảm giác qua giác quan: smell, taste, sound, seem, appear.
    • Ví dụ SAI: I am knowing the answer.
    • Ví dụ ĐÚNG: ⇒\Rightarrow I know the answer.

3. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

A. Công thức (Form)
  • Với TO BE: S+was / were\text{S} + \text{was / were} | Phủ định: wasn’t / weren’t\text{wasn't / weren't}
  • Với ĐỘNG TỪ THƯỜNG:
    • Khẳng định: S+V2 / V-ed\text{S} + \text{V2 / V-ed}
    • Phủ định: S+did not (didn’t)+V-inf\text{S} + \text{did not (didn't)} + \text{V-inf}
    • Nghi vấn: Did+S+V-inf?\text{Did} + \text{S} + \text{V-inf}?
B. Cách dùng & Dấu hiệu (Usage & Keywords)
  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có mốc thời gian xác định.
  • Dấu hiệu: yesterday, last night / week / month / year, [khoảng thời gian] + ago (2 days ago), in 2018, in the past, when I was five years old.

4. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

A. Công thức (Form)
  • Khẳng định: S+was / were+V-ing\text{S} + \text{was / were} + \text{V-ing}
  • Phủ định: S+was not (wasn’t) / were not (weren’t)+V-ing\text{S} + \text{was not (wasn't) / were not (weren't)} + \text{V-ing}
  • Nghi vấn: Was / Were+S+V-ing?\text{Was / Were} + \text{S} + \text{V-ing}?
B. Cấu trúc phối hợp thì kinh điển với WHEN và WHILE:
  • Hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào:
    • Hành động đang diễn ra (dài hơn) chia Quá khứ tiếp diễn.
    • Hành động xen vào (ngắn hơn) chia Quá khứ đơn.
      When+S+V2/ed (xen vaˋo),S+was/were+V-ing (đang dieˆ˜n ra)\text{When} + \text{S} + \text{V2/ed (xen vào)}, \quad \text{S} + \text{was/were} + \text{V-ing (đang diễn ra)}

      While+S+was/were+V-ing (đang dieˆ˜n ra),S+V2/ed (xen vaˋo)\text{While} + \text{S} + \text{was/were} + \text{V-ing (đang diễn ra)}, \quad \text{S} + \text{V2/ed (xen vào)}
    • Ví dụ: When the phone rang, I was taking a shower.
    • Ví dụ: While we were playing football, it suddenly rained.
  • Hai hành động cùng diễn ra song song tại một thời điểm quá khứ:
    While+S1+was/were+V1-ing,S2+was/were+V2-ing\text{While} + \text{S1} + \text{was/were} + \text{V1-ing}, \quad \text{S2} + \text{was/were} + \text{V2-ing}
    • Ví dụ: While my mom was cooking dinner, my dad was reading newspapers.

5. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

A. Công thức (Form)
  • Khẳng định: S+have / has+V3 / V-ed\text{S} + \text{have / has} + \text{V3 / V-ed}
  • Phủ định: S+haven’t / hasn’t+V3 / V-ed\text{S} + \text{haven't / hasn't} + \text{V3 / V-ed}
  • Nghi vấn: Have / Has+S+V3 / V-ed?\text{Have / Has} + \text{S} + \text{V3 / V-ed}?
B. Cách dùng chính (Usage)
  1. Hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai: They have lived here for 10 years.
  2. Hành động vừa mới xảy ra: I have just finished my homework.
  3. Kinh nghiệm, trải nghiệm (tính đến hiện tại): She has visited London three times.
  4. Hành động xảy ra ở quá khứ nhưng kết quả còn lưu lại ở hiện tại: Tom has lost his key (bây giờ vẫn chưa vào được nhà).
C. Dấu hiệu nhận biết (Keywords)
  • just, already, yet (dùng trong câu phủ định và nghi vấn, đứng cuối câu).
  • ever, never, so far, up to now, recently, lately.
  • since + mốc thời gian (ví dụ: since 2020, since yesterday, since last month).
  • for + khoảng thời gian (ví dụ: for 3 days, for 5 years, for a long time).
D. Phân biệt: Have been to vs. Have gone to
  • have / has been to: Đã từng đến một nơi nào đó và hiện tại đã trở về.
    • Ví dụ: Peter has been to Japan twice. (Bây giờ Peter đang ở nhà).
  • have / has gone to: Đã đi đến nơi đó và hiện tại vẫn đang ở đó hoặc đang trên đường đi.
    • Ví dụ: Mom is not at home. She has gone to the supermarket.

6. Tương Lai Đơn (Will) vs. Tương Lai Gần (Be going to)

Tiêu chí Tương Lai Đơn: will+V-inf\text{will} + \text{V-inf} Tương Lai Gần: am/is/are going to+V-inf\text{am/is/are going to} + \text{V-inf}
Bản chất Quyết định nảy ra ngay tức thì tại thời điểm nói. Dự định, kế hoạch đã được suy nghĩ, chuẩn bị từ trước.
Dự đoán Dự đoán chủ quan, dựa trên linh cảm, ý kiến cá nhân (I think, I promise, I hope...). Dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ 1 The phone is ringing. - OK, I will answer it. I am going to visit my dentist tomorrow (đã đặt lịch hẹn).
Ví dụ 2 I think it will be sunny tomorrow. Look at the dark clouds! It is going to rain.

PHẦN 2: CHUYÊN SÂU VỀ DẠNG ĐỘNG TỪ (VERB FORMS)

Trong các đề thi CLC, ngoài chia thì, học sinh bắt buộc phải xác định được dạng thức của động từ: V-ing (Gerund), To V (To-infinitive) hay Bare V (Nguyên thể không To).


1. Nhóm động từ theo sau bởi V-ing (Gerund)

  • Các động từ bắt buộc đi kèm V-ing:
    • enjoy (thích thú)
    • mind (ngại, phiền)
    • avoid (tránh)
    • finish (hoàn thành)
    • practice (luyện tập)
    • suggest (gợi ý)
    • keep / keep on (tiếp tục)
    • admit (thừa nhận)
    • deny (phủ nhận)
    • dislike / hate (ghét)
    • postpone / delay (trì hoãn)
  • Quy tắc vàng với GIỚI TỪ: Sau MỌI GIỚI TỪ (in, on, at, of, about, with, without, for, by, before, after...) động từ luôn ở dạng V-ing!
    • Ví dụ: She is good at speaking English.
    • Ví dụ: Thank you for helping me.
  • Các cụm từ cố định đặc biệt đi với V-ing:
    • look forward to + V-ing (mong chờ)
    • be / get used to + V-ing (quen với việc gì)
    • spend + time + V-ing (dành thời gian làm gì)
    • it is no use / there is no point in + V-ing (vô ích khi làm gì)
    • can't help / can't stand + V-ing (không thể nhịn được / không thể chịu nổi)

2. Nhóm động từ theo sau bởi To V (To-Infinitive)

  • Các động từ bắt buộc đi kèm To V:
    • want (muốn)
    • decide (quyết định)
    • hope (hy vọng)
    • promise (hứa)
    • refuse (từ chối)
    • agree (đồng ý)
    • offer (đề nghị)
    • plan (lên kế hoạch)
    • manage (xoay xở được)
    • afford (đủ khả năng chi trả)
    • choose (chọn lựa)
  • Cấu trúc Would like / Would love / Would prefer:
    • would like / would love / would prefer+to V\text{would like / would love / would prefer} + \text{to V} (Ví dụ: I would like to drink some tea).
  • Cấu trúc Động từ + Tân ngữ + To V:
    • tell / ask / advise / encourage / remind / invite / allow / order+sb+to V\text{tell / ask / advise / encourage / remind / invite / allow / order} + \text{sb} + \text{to V}
    • Ví dụ: My teacher told us to keep silent.
  • Cấu trúc Tính từ + To V:
    • It is+adj+(for sb)+to V\text{It is} + \text{adj} + (\text{for sb}) + \text{to V}
    • Ví dụ: It is difficult to solve this math problem.

3. Nhóm động từ theo sau bởi Bare V (Nguyên thể không To)

  1. Sau động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): can, could, may, might, must, should, will, would, shall.
    • Ví dụ: You should go to bed early.
  2. Cấu trúc Let & Make:
    • let+sb+V-inf\text{let} + \text{sb} + \text{V-inf} (cho phép ai làm gì): My parents let me go camping.
    • make+sb+V-inf\text{make} + \text{sb} + \text{V-inf} (bắt buộc ai làm gì): The teacher made him rewrite the essay.
  3. Cấu trúc Help:
    • help+sb+(to)+V-inf\text{help} + \text{sb} + (\text{to}) + \text{V-inf}: Can you help me carry this heavy box?

4. 5 CẶP ĐỘNG TỪ "ĐỔI NGHĨA" KINH ĐIỂN CỰC HAY BẪY

Động từ Đi với TO V Đi với V-ING
REMEMBER Nhớ phải làm gì (nhiệm vụ/bổn phận trong tương lai) Nhớ đã làm gì (nhớ lại một kỷ niệm trong quá khứ)
Ví dụ: Remember to lock the door before leaving! Ví dụ: I remember meeting him in Da Lat last year.
FORGET Quên phải làm gì (chưa làm việc đó) Quên rằng mình đã làm gì
Ví dụ: Don't forget to bring your umbrella. Ví dụ: I will never forget winning the first prize.
STOP Dừng lại ĐỂ làm một việc khác Dừng hẳn việc đang làm (từ bỏ hành động)
Ví dụ: We stopped to buy some petrol on the highway. Ví dụ: The doctor advised him to stop smoking.
TRY Cố gắng, nỗ lực làm điều khó khăn Thử làm điều gì xem kết quả thế nào
Ví dụ: He tried to pass the difficult entrance exam. Ví dụ: Try adding some lemon to make the tea tastier.
NEED Ai đó CẦN làm gì (chủ động: Sngười+need+to VS_{\text{người}} + \text{need} + \text{to V}) Cái gì CẦN ĐƯỢC LÀM (bị động: Svật+need+V-ingS_{\text{vật}} + \text{need} + \text{V-ing})
Ví dụ: You need to study harder. Ví dụ: The grass needs cutting (= needs to be cut).

PHẦN 3: NGUYÊN TẮC HÒA HỢP THÌ TRONG CÂU PHỨC (SEQUENCE OF TENSES)

⚠️ Quy tắc vàng số 1: Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng: When, As soon as, Until, Before, After, While, By the time, tuyệt đối KHÔNG DÙNG THÌ TƯƠNG LAI (WILL). Mệnh đề này phải dùng HIỆN TẠI ĐƠN.

When / As soon as / Until+S+V (Hiện tại đơn),S+will+V-inf (Tương lai đơn)\text{When / As soon as / Until} + \text{S} + \text{V (Hiện tại đơn)}, \quad \text{S} + \text{will} + \text{V-inf (Tương lai đơn)}
  • Sai: I will call you when I will arrive in Hanoi tomorrow.
  • Đúng: ⇒\Rightarrow I will call you when I arrive in Hanoi tomorrow.

PHẦN 4: 12 BÀI TẬP THỰC CHIẾN TUYỂN CHỌN TỪ ĐỀ THI CLC

Câu 1:
  • Đề bài: Listen! Someone ____________ (sing) in the next room.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: is singing
  • 💡 Giải thích: Dấu hiệu câu mệnh lệnh gây chú ý Listen! →\rightarrow Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói →\rightarrow Thì Hiện tại tiếp diễn: is+singing\text{is} + \text{singing}.

Câu 2:
  • Đề bài: Look at those dark clouds! It ____________ (rain).
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: is going to rain
  • 💡 Giải thích: Dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại (dark clouds) →\rightarrow Dùng thì Tương lai gần is going to rain (không dùng will rain).

Câu 3:
  • Đề bài: The train always ____________ (leave) at 8:00 AM on weekdays.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: leaves
  • 💡 Giải thích: Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu cố định →\rightarrow Thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ The train là số ít →\rightarrow thêm -s thành leaves.

Câu 4:
  • Đề bài: I ____________ (not see) my primary school teacher since we graduated.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: haven't seen (have not seen)
  • 💡 Giải thích: Dấu hiệu since + mốc thời gian trong quá khứ →\rightarrow Mệnh đề chính chia thì Hiện tại hoàn thành: have not+V3 (seen)\text{have not} + \text{V3 (seen)}.

Câu 5:
  • Đề bài: While we ____________ (play) badminton in the yard, it started to rain heavily.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: were playing
  • 💡 Giải thích: Hành động đang diễn ra trong quá khứ (chơi cầu lông) thì bị hành động khác xen vào (trời mưa). Sau While chia Quá khứ tiếp diễn: were playing.

Câu 6:
  • Đề bài: She decided ____________ (study) abroad in Singapore next year.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: to study
  • 💡 Giải thích: Cấu trúc cố định: decide+to V\text{decide} + \text{to V} (quyết định làm gì).

Câu 7:
  • Đề bài: Would you mind ____________ (close) the window? It's quite cold outside.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: closing
  • 💡 Giải thích: Cấu trúc lịch sự: Would you mind+V-ing\text{Would you mind} + \text{V-ing} (bạn có phiền làm gì không).

Câu 8:
  • Đề bài: Remember ____________ (post) this letter for me on your way to school!
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: to post
  • 💡 Giải thích: Nhắc nhở ai đó nhớ phải làm nhiệm vụ/bổn phận trong tương lai →\rightarrow Dùng remember+to V\text{remember} + \text{to V}.

Câu 9:
  • Đề bài: The windows are very dirty. They need ____________ (clean).
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: cleaning / to be cleaned
  • 💡 Giải thích: Chủ ngữ là vật (The windows - những ô cửa sổ) mang nghĩa bị động →\rightarrow need+V-ing\text{need} + \text{V-ing} hoặc need to be+V3/ed\text{need to be} + \text{V3/ed}.

Câu 10:
  • Đề bài: My mother made me ____________ (wash) all the dishes after lunch.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: wash
  • 💡 Giải thích: Cấu trúc ép buộc: make+sb+V-inf\text{make} + \text{sb} + \text{V-inf} (nguyên mẫu không To).

Câu 11:
  • Đề bài: I am really looking forward to ____________ (see) you at the party.
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: seeing
  • 💡 Giải thích: Cụm từ cố định: look forward to+V-ing\text{look forward to} + \text{V-ing} (rất mong chờ điều gì).

Câu 12:
  • Đề bài: We will start the meeting as soon as our director ____________ (arrive).
  • ⇒\Rightarrow Đáp án: arrives
  • 💡 Giải thích: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng as soon as đi với tương lai không được dùng will mà phải dùng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ our director số ít →\rightarrow arrives.

PHẦN 5: BẢNG 30 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC "VÀNG" ĐỀ THI CLC NĂM NÀO CŨNG GẶP

V1 (Nguyên mẫu) V2 (Quá khứ đơn) V3 (Quá khứ phân từ) Ý nghĩa
be was / were been thì, là, ở
become became become trở thành
begin began begun bắt đầu
break broke broken làm vỡ, gãy
bring brought brought mang đến
buy bought bought mua
catch caught caught bắt lấy
choose chose chosen chọn lựa
come came come đến
do did done làm
drink drank drunk uống
drive drove driven lái xe
eat ate eaten ăn
fall fell fallen ngã, rơi
find found found tìm thấy
fly flew flown bay
give gave given cho, tặng
go went gone đi
have had had có
know knew known biết
leave left left rời đi, để lại
make made made chế tạo, làm
read read /red/ read /red/ đọc
see saw seen nhìn thấy
sing sang sung hát
speak spoke spoken nói
take took taken cầm, lấy
teach taught taught dạy học
think thought thought suy nghĩ
write wrote written viết